genus peperomia

Định nghĩa

Danh từ: Chi Peperomia (danh pháp khoa học: genus peperomia) một chi lớn trong họ Hồ tiêu (Piperaceae), bao gồm các loài thực vật thân thảo nhỏ, thường mọng nước, sốngvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Các loài trong chi này thường được trồng làm cây cảnh trong nhà do dễ chăm sóc hình dáng đa dạng.

dụ sử dụng
  • (Chi Peperomia bao gồm hơn 1.000 loài thực vật nhiệt đới.)
  • (Nhiều cây cảnh trong nhà thuộc chi Peperomia, chẳng hạn như cây radiator.)
  • ( của chi Peperomia thường dày mọng thịt, thích nghi với điều kiện khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus peperomia" trong phân loại thực vật: Dùng để chỉ nhóm phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh học.

    • The genus peperomia is classified under the family Piperaceae. (Chi Peperomia được phân loại dưới họ Hồ tiêu.)
  • "genus peperomia" trong làm vườn: Đề cập đến các loài cây cảnh phổ biến như Peperomia obtusifolia (cây tròn) hoặc Peperomia caperata (cây nhăn).

    • Gardeners often choose species from the genus peperomia for their low maintenance. (Người làm vườn thường chọn các loài từ chi Peperomia chúng dễ chăm sóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Peperomia (n): Tên thông thường để gọi các loài trong chi này, thường được dùng như một danh từ riêng.
    • I bought a peperomia for my desk. (Tôi đã mua một cây Peperomia để đặt trên bàn làm việc.)
  • Peperomia obtusifolia (n): Một loài điển hình trong chi, còn gọi là cây tròn.
    • Peperomia obtusifolia is easy to propagate from cuttings. (Peperomia obtusifolia dễ nhân giống từ cành giâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Peperomia: Cách dịch tiếng Việt phổ biến, tương đương với .
  • Cây Peperomia: Cách gọi thông tục, chỉ các loài thực vật trong chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến genus peperomia đây thuật ngữ khoa học tĩnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus peperomia đây thuật ngữ chuyên ngành.)